genus athrotaxis
Định nghĩa
Danh từ: Chi Athrotaxis – một chi thực vật hạt trần (gymnosperm) thuộc họ Bụt mọc (Cupressaceae), bao gồm các loài cây thân gỗ, lá vảy, có nguồn gốc từ Tasmania và một phần Australia.
Ví dụ sử dụng
- (Chi Athrotaxis bao gồm các loài như Athrotaxis cupressoides, được gọi là thông bút chì.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu chi Athrotaxis để hiểu về sự tiến hóa của các loài cây lá kim cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "within the genus Athrotaxis": trong phạm vi chi Athrotaxis.
- Taxonomic revisions have been proposed within the genus Athrotaxis. (Các sửa đổi phân loại đã được đề xuất trong phạm vi chi Athrotaxis.)
- "species of the genus Athrotaxis": các loài thuộc chi Athrotaxis.
- Three species of the genus Athrotaxis are currently recognized. (Ba loài thuộc chi Athrotaxis hiện được công nhận.)
Biến thể và từ gần giống
- Athrotaxis (n): tên chi, cũng được dùng làm danh từ riêng.
- Athrotaxis is a small genus of conifers. (Athrotaxis là một chi nhỏ của các loài cây lá kim.)
- Athrotaxid (adj): thuộc về chi Athrotaxis (hiếm dùng).
- Athrotaxid fossils have been found in Cretaceous deposits. (Hóa thạch thuộc chi Athrotaxis đã được tìm thấy trong trầm tích kỷ Phấn trắng.)
Từ đồng nghĩa
- Chi cây hạt trần Athrotaxis: cách diễn đạt tương tự, nhấn mạnh đặc điểm thực vật.
- Chi thông Tasmanian: tên gọi không chính thức, dựa trên nguồn gốc địa lý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "genus Athrotaxis" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ liên quan đến "genus Athrotaxis" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành sinh học.)